family practice
Định nghĩa
family practice (danh từ) là một lĩnh vực y khoa chuyên cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho mọi lứa tuổi và giới tính, đồng thời nhấn mạnh vào đơn vị gia đình như một tổng thể. Bác sĩ hành nghề trong lĩnh vực này (gọi là bác sĩ gia đình) điều trị các bệnh thông thường, quản lý sức khỏe lâu dài và tư vấn phòng ngừa cho tất cả các thành viên trong gia đình.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định chọn chuyên khoa y học gia đình vì cô thích điều trị bệnh nhân ở mọi lứa tuổi.)
- (Phòng khám địa phương của chúng tôi cung cấp dịch vụ y học gia đình, bao gồm khám sức khỏe định kỳ cho trẻ em và người lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in family practice": hành nghề y học gia đình.
- After residency, Dr. Smith will be in family practice in a rural area. (Sau khi hoàn thành chương trình nội trú, bác sĩ Smith sẽ hành nghề y học gia đình ở một vùng nông thôn.)
- "family practice physician": bác sĩ chuyên khoa y học gia đình.
- A family practice physician can treat everything from a cold to chronic conditions like diabetes. (Một bác sĩ y học gia đình có thể điều trị mọi thứ từ cảm lạnh đến các bệnh mãn tính như tiểu đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Family medicine (danh từ): đồng nghĩa với "family practice", thường được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên môn.
- Family medicine emphasizes preventive care and continuity of care. (Y học gia đình nhấn mạnh chăm sóc phòng ngừa và tính liên tục trong chăm sóc.)
Từ đồng nghĩa
- General practice (danh từ): thực hành y khoa tổng quát, có phạm vi rộng nhưng ít nhấn mạnh đến yếu tố gia đình hơn.
- He works in general practice, seeing patients of all ages. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực y khoa tổng quát, khám bệnh nhân ở mọi lứa tuổi.)
Các cụm từ liên quan
- Primary care (danh từ): chăm sóc sức khỏe ban đầu, là một khái niệm rộng hơn bao gồm family practice.
- Family practice is a core part of primary care. (Y học gia đình là một phần cốt lõi của chăm sóc sức khỏe ban đầu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "family practice", nhưng có thể tham khảo: - "A stitch in time saves nine": chữa trị kịp thời ngăn ngừa hậu quả lớn hơn (ám chỉ tầm quan trọng của chăm sóc phòng ngừa trong family practice).